Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng trung về thời tiết


Thời tiết 天气 tiānqì
Khí hậu 气候 qìhòu
Dự báo thời tiết 天气预报 tiānqìyùbào
Nhiệt độ

…. Độ

VD: 23 độ C

Âm 5 độ C

温度 / 气温

….度

VD: 23度

零下五度: – 50C

wēndù/ Qìwēn

….dù

Trời nắng/trời quang 晴天 qíngtiān
Trời âm u 阴天 yīn tiān
Mưa 下雨 xiàyǔ
Tuyết rơi 下雪 xiàxuě
Trời nắng 出太阳 chūtàiyáng
Có sấm 打雷 dǎléi
Khô hanh 干燥 gānzào
Ẩm ướt 淋湿 línshī
Mát mẻ liáng
Lạnh lěng
Nóng
Oi bức mèn
Ấm áp 暖和 nuǎnhuo
Sương mù
Chớp 闪电 shǎndiàn
Gió fēng
Gió lốc/gió xoáy 龙卷风 lóngjuǎnfēng
Mưa phùn 毛毛雨 máomaoyǔ
Mưa rào 阵雨 zhènyǔ
Mưa bóng mây 太阳雨 tàiyángyǔ
Cầu vồng 彩虹 cǎihóng
Nhiều mây 多云 duōyún
Ít mây 少云 shǎo yún
Lạnh giá/lạnh buốt 冰冷 bīnglěng
Ban ngày 白天 báitiān
Ban đêm 黑夜 hēiyè
Nhiệt đới 热带 rèdài
Ôn đới 温带 wēndài