Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Phụ tùng ô tô


Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Phụ tùng ô tô

1 离合器 líhéqì Bộ tiếp hợp, bộ li hợp
2 变速器 biàn sùqì Hộp số
3 万向节 wàn xiàng jié Trục các đăng
4 球头 qiú tóu Khớp cầu
5 横拉杆 héng lāgǎn Đòn kéo dọc
6 转向节 zhuǎnxiàng jié Bộ khống chế (số vòng quay)
7 排气尾管 pái qì wěi guǎn Ống xả khói
8 滑动轴承 huádòng zhóuchéng Ổ trượt
9 气泵瓦 qìbèng wǎ Bạc biên bơm hơi
10 止推片 zhǐ tuī piàn Căn dơ dọc
11 一轴(变速箱四挡头) yī zhóu (biànsù xiāng sì dǎng tóu) Trục A cơ
12 变速箱副轴 biànsù xiāng fù zhóu Trục thứ cấp
13 飞轮 fēilún Vành gài to
14 各种相关的轴承 gè zhǒng xiāngguān de zhóuchéng Bi rọ các loại
15 变速箱盖附带变速杆 biànsù xiāng gài fùdài biànsù gǎn Nắp hộp số cả càng
16 喷油嘴 pēn yóu zuǐ Kim phun
17 柱塞(喷油嘴里面) zhù sāi (pēn yóu zuǐ lǐmiàn) Pít tông long giơ
18 液(高)压油管 yè (gāo) yā yóuguǎn Ti ô cao áp
19 连杆 lián gān Tay biên
20 差速器 chà sù qì Vỏ vi sai
21 牙的齿轮 yá de chǐlún Bánh răng cấu răng
22 差速器总成 chà sù qì zǒng chéng Ruột vi sai com lê
23 前轮鼓 qián lún gǔ May ơ trước
24 前轮刹车鼓 qián lún shāchē gǔ Tăng bua trước
25 刹车(磨檫)片 shāchē (mó chá) piàn Má phanh
26 离合器(磨檫)片 líhéqì (mó chá) piàn Lá côn
27 传动轴吊耳 chuándòng zhóu diào ěr Bi quang treo com lê
28 气泵 qìbèng Bơm hơi
29 拖头 tuō tóu Đầu kéo
30 混凝土搅拌车 hùn níng tǔ jiǎobàn chē Xe trộn bê tông