Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung về các hoạt động trong văn phòng


Từ vựng tiếng Trung về các hoạt động trong văn phòng

Ăn cơm trưa 吃午饭 Chī wǔfàn
Báo cáo định kỳ 定期报告书 Dìng qí bào gào shū
Bỏ việc 辞职 Cízhí
Ca đêm 夜班 Yèbān
Ca ngày 日班 Rìbān
Chấm công 考勤 Kǎoqín
Chấm vân tay 按指纹 Àn zhǐwén
Chỉnh văn kiện 整理文件 Zhěnglǐ wénjiàn
Chuẩn bị tài liệu 准备材料 Zhǔnbèi cáiliào
Công bố 公报 Gōng bào
Đàm phán 谈判 Tánpàn
Đánh chữ 打字 Dǎzì
Đi công tác 出差 Chū chai
Đi làm 上班 Shàngbān
Đổi ca, thay ca 换班 Huàn bān
Dự họp 出席 Chū xí
Gặp khách hàng 见客户 Jiàn kèhù
Giám sát, theo dõi 监视 Jiān shì
Gọi điện thoại 打电话 Dǎ diànhuà
Gửi fax 发传真 Fā chuánzhēn
Gửi văn kiện 发邮件 Fā yóujiàn
Họp 开会 Kāihuì
Kế hoạch 计划 Jì huà
Ký kết 签约 Qiānyuē
Lịch làm việc 行事历 Xíng shì lì
Lĩnh lương 领工资 Lǐng gōngzī
Luân phiên 轮班 Lún bān
Mở máy tính 开电脑 Kāi diànnǎo
Nghe điện thoại 接电话 Jiē diànhuà
Nghỉ hưu 退休 Tuì xiū
Nghỉ phép 请假 Qǐngjià