Đặt banner 324 x 100

Tiếng Hàn tại atlantic đại đồng-thời gian


시간: thời gian
세월: ngày tháng, thời gian, tháng năm
날짜: ngày tháng
일시: ngày giờ
과거: quá khứ
현재: hiện tại
미래: tương lai
그제/ 그저께: hôm kia
어제:. hôm qua
오늘: hôm nay
내일: ngày mai
모레: ngày kia
글피: ngày kìa
: năm
작년: năm ngoái
올해 / 금년: năm nay
내년 /다음해: năm sau
내후년: năm sau nữa
해당: theo từng năm
연초: đầu năm
연말: cuối năm
: tháng
지난달: tháng trước
이번달: tháng này
다음달: tháng sau
/ 개월: tháng
 초순: đầu tháng
중순: giữa tháng
월말: cuối tháng
: tuần
이번주: tuần này
지난주: tuần trước
 다음주: tuần sau
 주말: cuối tuần
이번주말: cuối tuần này
지난주만: cuối tuần trước
 다음주말: cuối tuần sau
주일 / 일주일: một tuần
요일: thứ
월요일: thứ 2
화요일: thứ 3
 수요일: thứ 4
목요일: thứ 5
금요일: thứ 6
토요일: thứ 7
일요일: chủ nhật
매일 / 날마다: hàng ngày
 매주: hàng tuần
매달/ 매월: hàng tháng
매년: hàng năm
주말마다: mỗi cuối tuần
일주일 : mỗi tuần một lần

HOTLINE:0865.364.826

ĐỐI DIỆN CÂY XĂNG HÚC-ĐẠI ĐỒNG-TIÊN DU-BẮC NINH