Đặt banner 324 x 100

Học ngoại ngữ với Atlantic Từ Sơn- đăng kí 1 tặng 2


từ vựng tiếng trung hsk1
STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 ài yêu
2 tám
3 爸爸 bàba bố
4 杯子 bēizi cốc, chén, ly, tách
5 北京 běijīng Bắc Kinh
6 běn quyển,gốc, vốn, thân
7 不客气 bú kèqì không có gì
8 không, chưa
9 cài món ăn, thức ăn
10 chá trà
11 chī ăn
12 出租车 chūzū chē Taxi
13 打电话 dǎ diànhuà gọi điện thoại
14 to, lớn
15 de của
16 diǎn điểm, giờ
17 电脑 diànnǎo máy vi tính
18 电视 diànshì truyền hình, ti-vi
19 电影 diànyǐng phim
20 东西 dōngxi đồ
21 dōu đều
22 đọc
23 对不起 duìbùqǐ xin lỗi
24 duō nhiều