Đặt banner 324 x 100

Học ngoại ngữ cùng Atlantic- chỉ 5550đ/h


từ vựng tiếng Trung chủ đề văn phòng
Ăn cơm trưa 吃午饭 Chī wǔfàn
Báo cáo định kỳ 定期报告书 Dìng qí bào gào shū
Bỏ việc 辞职 Cízhí
Ca đêm 夜班 Yèbān
Ca ngày 日班 Rìbān
Chấm công 考勤 Kǎoqín
Chấm vân tay 按指纹 Àn zhǐwén
Chỉnh văn kiện 整理文件 Zhěnglǐ wénjiàn
Chuẩn bị tài liệu 准备材料 Zhǔnbèi cáiliào
Công bố 公报 Gōng bào
Đàm phán 谈判 Tánpàn
Đánh chữ 打字 Dǎzì
Đi công tác 出差 Chū chai
Đi làm 上班 Shàngbān
Đổi ca, thay ca 换班 Huàn bān
Dự họp 出席 Chū xí
Gặp khách hàng 见客户 Jiàn kèhù
Giám sát, theo dõi 监视 Jiān shì
Gọi điện thoại 打电话 Dǎ diànhuà
Gửi fax 发传真 Fā chuánzhēn