Đặt banner 324 x 100

Những từ vựng về Nội thất, Ngoại thất bằng tiếng Trung


Những từ vựng về Nội thất, Ngoại thất bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Nội thất theo phong cách 按产品风格 Àn chǎnpǐn fēnggé
Nội thất cổ điển 古典家具 Gǔdiǎn jiājù
Nội thất Trung hoa 中式家具 Zhōngshì jiājù
Nội thất sân vườn 田园家具 Tiányuán jiājù
Nội thất đơn giản 简约家具 Jiǎnyuē jiājù
Nội thất châu âu 欧式家具 Ōushì jiājù
Nội thất theo mục đích 按适用场合 Àn shìyòng chǎng hé
Nội thất văn phòng 办公家具 Bàngōng jiājù
Nội thất trường học 学校家具 Xuéxiào jiājù
Nội thất phòng khách 客厅家具 Kètīng jiājù
Nội thất phòng ăn 餐厅家具 Cāntīng jiājù
Nội thất phòng ngủ 卧室家具 Wòshì jiājù
Nội phất quán rượu 酒店家具 Jiǔdiàn jiājù
Nội thất Bar 酒吧家具 Jiǔbā jiājù
Nội thất phòng sách 书房家具 Shūfáng jiājù
Tủ, giá kê đồ 柜、架类家具 Guì, jià lèi jiājù
Bàn, giường 桌、床类家具 Zhuō, chuáng lèi jiājù
Ghế các loại 坐具类家具 Zuòjù lèi jiājù
Ghế dựa 躺椅 Tǎng yǐ
Ghế giám đốc 大班椅 Dàbān yǐ
Ghế ăn 餐椅 Cān yǐ
Ghế dãy 排椅 Páiyǐ
Sô pha vải 布艺沙发 Bùyì shāfā
Sô pha da 皮艺沙发 Pí yì shāfā
Ban công 阳台 yáng tái
Bệ cửa sổ 窗台 chuāng tái
Bếp 灶间 zào jiàn
Bích họa, tranh tường 壁画 bì huà
Bức bình phong 屏风 píng fēng
Phòng thực phẩm 食品室 shípǐn shì
Chốt, then 栓钉 shuān dīng