Đặt banner 324 x 100

Từ vựng về mưa


Từ vựng về mưa

  1. 빗물: nước mưa 
  2. 우박: mưa đá
  3. 빗방울: hạt mưa
  4. 산성비: mưa axit
  5. 유성우: mưa sao băng 
  6. 안개비: mưa bụi 
  7. 이슬비: mưa phùn 
  8. 장대비: mưa nặng hạt 
  9. 폭우: mưa to 
  10. 여우비: mưa bóng mây
  11. 소나기: mưa rào
  12. 궂은비: mưa dai dẳng 
  13. 밤비: mưa đêm 
  14. 큰비: mưa lớn 
  15. 장마철: mùa mưa
  16. 인공강우: mưa nhân tạo 
  17. 봄비: mưa xuân
  18. 호우: mưa lớn( tập trung 1 chỗ) 
  19. 풍우: mưa dông