Đặt banner 324 x 100

Tên tiếng Trung các bộ phận của Cây


Tên tiếng Trung các bộ phận của Cây

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
Cây Shù
Rễ

Rễ cây

地下茎

Gēn

Dìxiàjīng

Thân cây 树干 Shùgàn
Dây leo Téng
Vỏ cây 树皮 Shù pí
Cành cây 树枝 Shùzhī
Ngọn cây 树梢 Shù shāo
Hoa Huā
Cánh hoa 花瓣 Huābàn
Nụ hoa 花苞 Huābāo
Gai, rằm
Quả Guǒ