Đặt banner 324 x 100

Tặng voucher giảm 80% học phí cùng Atlantic


Từ Từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình
  • 아빠/아버지/아버님/부친: (a-ba/a-bơ-chi/a-bơ-nim/ bu-shin): Cha/bố/ba
  • 엄마/어머니/어머님/모친:(ơm-maơ-mơ-ni/ơ-mơ-nim/mô–shin):  Mẹ/má
  • 할아버지 (ha-la-bơ-chi): Ông nội
  • 할머니 (hal-mơ-ni): Bà nội
  • 어머니쪽  (Ơ mơ ni choâk): bên ngoại
  • 외할아버지  (uê -ha-la-bô-chi): Ông ngoại
  • 아내 (à-ne): Vợ
  • 남편 (nam-pyon): Chồng
  • 오빠 (ô-ppa) : anh trai (cách gọi thân mật)
  • 언니 (on-ni): Chị gái (cách gọi thân mật)
  • 동생 (đồng-seng) : em
  • 남동생 (nam-đồng-seng): em trai
  • 여동생 (yò-đồng-seng): em gái
  • 아들 (A tưl): con trai
  • (Ttal):  Con gái
  • 맡형 (Mat hyơng): Anh cả/ anh hai trong nhà
  • 장녀  /Chang nyơ/ :  chị cả/ chị hai
  • 사촉 ,친척: anh ( chị em ) họ
조카딸 (choâ cha ttal): cháu gái