Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung về bóng đá


Từ vựng tiếng Trung về bóng đá

STT

Tiếng Trung

Phiên âm

Tiếng Việt

1

足 球

zúqiú

Bóng đá

2

右 翼

yòu yì

Cánh phải

3

左 翼

zuǒyì

Cánh trái

4

拖 延 时 间

tuōyán shíjiān

Câu giờ

5

球 门

qiú mén

Cầu môn, khung thành

6

足 球 队 员

zúqiú duìyuán

Cầu thủ

7

替 补 队 员

tìbǔ duìyuán

Cầu thủ dự bị

8

出 场 队员

chū chǎng duìyuán

Cầu thủ ra sân (thi đấu)

9

故 意 绊 腿

gùyì bàntuǐ

Cố ý chèn chân ngã đối phương

10

球 门 柱

qiú mén zhù

Cột cầu môn, cột dọc

11

角 旗

jiǎo qí

Cờ góc sân

12

带 球、盘 球

dàiqiú, pánqiú

Dắt bóng, rê bóng

13

踢 出 界

tī chū jiè

Đá bóng ra biên

14

点 球

diǎn qiú

Đá phạt đền

15

间 接 任 意 球

jiànjiē rènyìqiú

Đá phạt gián tiếp

16

任 意 球

rèn yìqiú

Đá phạt tại chỗ

17

直 接 任 意 球

zhíjiē rènyìqiú

Đá phạt trực tiếp

18

顶 球

dǐng qiú

Đánh đầu

19

头 顶 传 球

tóudǐng chuánqiú

Đánh đầu chuyền bóng

20

鞋 底 钉

xiédǐ dīng

Đinh đế giày

21

拉 拉 队

lālā duì

Đội cổ động

22

职 业 队

zhíyè duì

Đội chuyên nghiệp

23

阵 型

zhèn xíng

Đội hình

24

业 余 队

yèyú duì

Đội nghiệp dư

25

队 长

duì zhǎng

Đội trưởng

26

队 友

duì yǒu

Đồng đội

27

后 卫

hòu wèi

Hậu vệ

28

右 边 后 卫

yòu biān hòuwèi

Hậu vệ cánh phải

29

左 边 后 卫

zuǒ biān hòuwèi

Hậu vệ cánh trái

30

翼卫

yì wèi

Hậu vệ chạy cánh, hậu vệ tự do

31

教 练

jiào liàn

Huấn luyện viên

32

前 锋

qián fēng

Tiền đạo

33

右 边 锋

yòu biān fēng

Tiền đạo cánh phải

34

左 边 锋

zuǒ biān fēng

Tiền đạo cánh trái

35

影 子 前 锋

yǐngzi qián fēng

Tiền đạo thứ lùi, tiền đạo hộ công

36

中 场

zhōng chǎng

Tiền vệ

37

右 前 卫

yòu qián wèi

Tiền vệ phải

38

防 守 中场 后 腰

fáng shǒu zhōng chǎng, hòuyāo

Tiền vệ thủ

39

左 前 卫

zuǒ qián wèi

Tiền vệ trái

40

守 门 员

shǒu mén yuán

Thủ môn

41

裁 判

cái pàn

Trọng tài

42

计 分 员

jìfēn yuán

Trọng tài bàn

43

巡 边 员

xún biān yuán

Trọng tài biên