Đặt banner 324 x 100

Học tha ga cùng Atlantic- tặng voucher giảm 80%/khóa học


Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua bán
      /mài/  bán

      /mǎi/  mua

买东西    /Mǎi dōngxī/ mua đồ

一共  /yígòng/       tổng cộng

怎么  /zěnme/       thế nào

      /yàng/          kiểu, loại

还是  /háishi/        hay là

别的  /bié de/        khác, cái khác

多少  /duōshao/    bao nhiêu

      /qián/ tiền

      /gěi/   cho, đưa

  /jiàqian/       giá tiền

试试 /Shì shì/  thử

      /xiǎng          / muốn

      /tīng/  lượng từ lon, hộp

  /língqián/     tiền lẻ