Đặt banner 324 x 100

Học tiếng Trung tại Yên Phong , chủ đề hoa quả


TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TRÁI CÂY
1. rángcùi, ruột (trái cây)
2. bànmúi
3. zhīnước (trái cây)
4. 樱桃yīngtáoanh đào
5. 牛心果niú xīn guǒbình bát
6. 兰撒果lán sā guǒbòn bon
7. 鳄梨,牛油果è lí, niúyóuguǒ
8. 柚子yòuzibưởi
9. 榄,青果gǎnlǎn, qīngguǒcà na (trám)
10. 橙子chéngzicam
11. 柠檬níngméngchanh
12. 红毛丹hóng máo dānchôm chôm
13. 芭蕉bājiāochuối tây
14. 香蕉,甘蕉xiāngjiāo, gān jiāochuối tiêu
15. 金酸jīn suānzǎocóc
16. 木奶果mù nǎi guǒdâu da
17. 桑葚sāngrèndâu tằm
18. 草莓cǎoméidâu tây
19. 甜瓜tiánguādưa lê
20. 西瓜xīguādưa hấu
21. 椰子yēzidừa
22. 萝,凤梨bōluó, fènglídứa
23. 桃子táozi: đào
24. 木瓜,番木瓜mùguā, fān mùguā: đu đủ
25. xìng: hạnh

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG
SỐ 19 PHỐ MỚI – ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN PHONG
HOTLINE: 0349.579.900
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TRÁI CÂY
1. rángcùi, ruột (trái cây)
2. bànmúi
3. zhīnước (trái cây)
4. 樱桃yīngtáoanh đào
5. 牛心果niú xīn guǒbình bát
6. 兰撒果lán sā guǒbòn bon
7. 鳄梨,牛油果è lí, niúyóuguǒ
8. 柚子yòuzibưởi
9. 榄,青果gǎnlǎn, qīngguǒcà na (trám)
10. 橙子chéngzicam
11. 柠檬níngméngchanh
12. 红毛丹hóng máo dānchôm chôm
13. 芭蕉bājiāochuối tây
14. 香蕉,甘蕉xiāngjiāo, gān jiāochuối tiêu
15. 金酸jīn suānzǎocóc
16. 木奶果mù nǎi guǒdâu da
17. 桑葚sāngrèndâu tằm
18. 草莓cǎoméidâu tây
19. 甜瓜tiánguādưa lê
20. 西瓜xīguādưa hấu
21. 椰子yēzidừa
22. 萝,凤梨bōluó, fènglídứa
23. 桃子táozi: đào
24. 木瓜,番木瓜mùguā, fān mùguā: đu đủ
25. xìng: hạnh

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG
SỐ 19 PHỐ MỚI – ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN PHONG
HOTLINE: 0349.579.900