Đặt banner 324 x 100

Tiếng Hàn Atlantic Từ Sơn chủ đề hoa quả


Tiếng Hàn Atlantic Từ Sơn chủ đề hoa quả
  1. 과일: hoa quả
  2. 포도: quả nho
  3. 청포도: nho xanh
  4. 건포도: nho khô
  5. 토마토: quả cà chua
  6. 바나나: quả chuối
  7. 호두: quả hồ đào (óc chó)
  8. 사과: quả táo
  9. : quả lê
  10. 딸기: dâu tây                 
  11. 검은딸기(산딸기): dâu đen (dâu ta)
  12. 멜론: dưa gang, dưa lưới (dưa hấu mỹ)
  13. 수박: dưa hấu
  14. 참외: dưa vàng
  15. 오이: dưa chuột
  16. 파인애플: quả dứa
  17. 복숭아: quả đào
  18. 금귤: quả quất
  19. 밀크과일: quả vú sữa
  20. 번여지 (망까오): mãng cầu (quả na)
  21. 롱안: quả nhãn
  22. 사보체: quả hồng xiêm
  23. 살구: quả mơ
  24. 매실: loại quả có vị giống quả mơ
  25. 람부탄 (쩜쩜): quả chôm chôm
  26. 리치: quả vải
  27. 파파야: quả đu đủ
  28. --- Đầu cầu 1: 24 Lý Thánh Tông - Đồng Nguyên - Từ Sơn - BN (Hotline: 0973.825.167)
  29. --- Đầu cầu 2: Đối diện cây xăng Dương Húc - Đại Đồng- Tiên Du- BN (Hotline: 0865.364.826