Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng trung về số đo quần áo và các thông tin khác


Từ vựng tiếng trung về số đo quần áo và các thông tin khác

Size  尺码 chǐmǎ
Size S / Size M / Size L  S码 /   M码 /   L码 S mǎ / M mǎ / L mǎ
Freesize  均码 jūnmǎ
Chiều dài áo  衣长 yī cháng
Chiều dài quần  裤长 kù cháng
Vòng ngực  胸围 xiōngwéi
Vòng eo  腰围 yāowéi
Vòng mông  臀围 tún wéi
Vòng đùi   大腿围 dàtuǐ wéi
Độ rộng ống quần /   脚口 /   裤口 jiǎo kǒu / kù kǒu
Chiều rộng vai  肩宽 jiān kuān
Đáy trước  前裆 qián dāng
Đáy sau  后裆 hòu dāng
Chiều cao thích hợp  适合身高 shìhé shēngāo
Cân nặng thích hợp  适合体重 Shìhé tǐzhòng
Phân loại màu sắc  颜色分类 yánsè fēnlèi
Chất liệu  材质 cáizhì
Độ dày  厚薄 hòubáo
Có lót thêm lông/nhung  加绒 jiā róng
Kiểu dáng  款式 kuǎnshì
(áo) chui đầu  套头 tàotóu
Phong cách  风格 fēnggé
(Phong cách quần áo dùng để) Dạo phố  街头 jiētóu
Loại hình quần áo  服装版型 fúzhuāng bǎn xíng
Form rộng  宽松 kuānsōng
Form ôm  修身 xiūshēn
Form vừa người  合身 héshēn
Co giãn  弹力 tánlì
Không giãn  无弹 wú tán