Đặt banner 324 x 100

Tiếng Hàn tại Atlantic Đại Đồng-từ vựng ngày tháng


36 시간 thời gian
37 세월 ngày tháng, thời gian, tháng năm
38 날짜 ngày tháng
39 일시 ngày giờ
40 과거 quá khứ
41 현재 hiện tại
42 미래 tương lai
43 주일 / 일주일 một tuần
44 매일 / 날마다 hàng ngày
45 매주 hàng tuần
46 매달/ 매월 hàng tháng
47 매년 hàng năm
48 주말마다 mỗi cuối tuần
49 요즘 / 요즈음 dạo này
50 일찍 sớm
51 늦게 muộn
52 hơn, kém
53 nửa, rưỡi
54 giờ
55 phút
56 giây
57 아침 buổi sáng, bữa sáng
58 점심 buổi trưa, bữa trưa
59 저녁 buổi tối, bữa tối
HOTLINE:0865.364.826
ĐỐI DIỆN CÂY XĂNG HÚC-ĐẠI ĐỒNG-TIÊN DU-BẮC NINH