Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Hàn Atlantic chủ đề làm việc nhà


 Từ vựng tiếng Hàn Atlantic chủ đề làm việc nhà
 
  • 가사: công việc nhà
  • 전업주부: người nội trợ
  • 가사 노동: làm việc nhà
  • 가사 도우미: người giúp việc trong nhà
  • 집안일을 하다: làm việc nhà
  • 살림을 하다: làm nội trợ
  • 가사를 전담하다: chuyên đảm trách việc nhà
  • 가사를 분단하다: phân công công việc nhà
  • 빨랫비누/세제: xà phòng giặt
  • 다리미: bàn là
  • 손빨래: giặt tay
  • 애벌빨래: giặt thô
  • 빨래를 하다: giặt giũ
  • 세탁기를 돌리다: mở máy giặt lên
  • 삶다: luộc
  • 널다: phơi
  • 개다: gấp lại
  • 다리다: ủi, là (quần áo)
  • 얼룩을 지우다: tẩy vết bẩn
  • 드라이클리닝을 맡기다: ký gửi quần áo cho tiệm giặt là
--- Đầu cầu 1: 24 Lý Thánh Tông - Đồng Nguyên - Từ Sơn - BN (Hotline: 0973.825.167)
--- Đầu cầu 2: Đối diện cây xăng Dương Húc - Đại Đồng- Tiên Du- BN (Hotline: 0865.364.826)