Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung về bệnh


TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI BỆNH

Chữ Hán Phiên âm Ý nghĩa
高热    gāorè  Sốt cao
头痛        tóutòng Đau đầu
牙疼      yá téng  Đau răng
胃痛    wèitòng  Đau dạ dày
腰痛    yāotòng  Đau lưng
嗓子疼 sǎngzi téng  Viêm họng
心脏病 xīn zàng bìng Bệnh tim
麻疹        má zhěn Bệnh sởi
流行感胃    liú xíng gǎn wèi Cảm cúm
烧伤      shāo shāng Bỏng
骨折      gǔzhé Gãy xương
呕吐      ǒutù Nôn
癌症      áizhèng Ung thư
水痘      shuǐdòu Thủy đậu
流血      liúxuè Chảy máu
扭伤      niǔshāng Bong gân
割伤      gē shāng Vết thương cắt
流鼻血    liú bíxiě Chảy máu mũi
红眼病    hóngyǎnbìng Đau mắt đỏ
昏迷不醒    hūnmí bù xǐng Hôn mê bất tỉnh
恶心 ěxīn Buồn nôn
过敏 guòmǐn Dị ứng
皮疹    pízhěn Mần ngứa