Đặt banner 324 x 100

Học thả ga cùng Atlantic. 199k/khóa học


Từ  vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
  • Accountant: Kế toán
  • Actor: Nam diễn viên
  • Actress: Nữ diễn viên
  • Architect: Kiến trúc sư
  • Artist: Họa sĩ
  • Assembler: Công nhân lắp ráp
  • Astronomer: Nhà thiên văn học
  • Author: Nhà văn​
  • Babysister: Người giữ trẻ hộ
  • Baker: Thợ làm bánh mì
  • bank manager: người quản lý ngân hàng
  • Barber: Thợ hớt tóc
  • barmaid: nữ nhân viên quán rượu
  • barman: nam nhân viên quán rượu
  • barrister: luật sư bào chữa (luật sư chuyên tranh luận trước tòa)
  • Bartender :   Người pha rượu
  • Bricklayer :Thợ nề/ thợ hồ
  • builder: thợ xây
  • Bus driver: Tài xế xe bus
  • Business man: Nam doanh nhân
  • Business woman: Nữ doanh nhân
  • Butcher: Người bán thịt
  • buyer: nhân viên vật tư    ​