Đặt banner 324 x 100

Trung tâm ngoại ngữ Atlantic- bùng nổ ưu đãi 6 tháng 0đ


Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua bán
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bản chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm 成品入库数量明细 chéngpǐn rù kù shùliàng míngxì biǎo
2 Bản giấy zhǐ bǎn
3 Bản kiểm tra pha keo và chất xử lý 调用胶水处理剂查 diàoyòng jiāoshuǐ chǔlǐ jì chá biǎo
4 Bản nghiệm thu kiểm kê thực tế 实际清点验收 shíjì qīngdiǎn yànshōu biǎo
5 Bản quản lý khuôn mẫu 模具管理表 mújù guǎnlǐ biǎo
6 Bản thông báo xử lý chất lượng không bình thường 质异常处理通知 pǐnzhí yìcháng chǔlǐ tōngzhī biǎo
7 Bản vị trí 位置版 wèizhì bǎn
8 Bảng báo cáo tháng thu chi vật liệu 物料收支月 wùliào shōu zhī yuè bàobiǎo
9 Bảng chi tiết số lượng nguyên liệu được dùng 下料数量明 xià liào shùliàng míngxì biǎo