Đặt banner 324 x 100

Học tiếng Anh tại Yên Phong – chủ đề thời tiết


  1. Weather: thời tiết
  2. Climate: khí hậu
  3. Mild: ôn hòa, ấm áp
  4. Dry: hanh khô
  5. Wet: ướt sũng
  6. Humid: ẩm
  7. Bright: sáng mạnh
  8. Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
  9. Clear: trời trong trẻo, quang đãng
  10. Fine: không mưa, không mây
  11. Windy: nhiều gió
  12. Brezze: gió nhẹ
  13. Gloomy: trời ảm đạm
  14. Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
  15. Cloudy: trời nhiều mây
  16. Overcast: âm u
  17. Foggy: có sương mù
  18. Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
  19. Temperature: nhiệt độ
  20. Thermometer: nhiệt kế
  21. Degree: độ
  22. Celsius: độ C
  23. Fahrenheit: độ F
  24. Hot: nóng
  25. Baking hot: nóng như thiêu
  26. Cold: lạnh
  27. Chilly: lạnh thấu xương
  28. Freeze: đóng băng
  29. Frosty: đầy sương giá
  30. Rainfall: lượng mưa
  31. Downpour: mưa lớn
  32. Torrential rain: mưa như thác đổ
  33. Weather forecast: dự báo thời tiết
  34. Rain: mưa
  35. Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
  36. Drizzle: mưa phùn
  37. Rain: mưa từng giọt
  38. Shower: mưa rào
  39. Rain-storm: mưa bão
  40. Flood: lũ lụt

TRUNG TÂM NGOI NG ATLANTIC YÊN PHONG
ĐÀO TO NGOI NG ANH - TRUNG - NHT - HÀN
ZALO: 0966.411.584
HOTLINE: 0349.579.900 / 0968.514.098
Đ/C: S 19 PH MI - ĐỐI DIN BNH VIN ĐA KHOA YÊN PHONG