Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung về các loại Đồ Uống


Từ vựng tiếng Trung về các loại Đồ Uống

  • 西贡啤酒  / xī gōng pí jiǔ /    Bia Sài Gòn
  • 喜力啤酒  / xǐ lì pí jiǔ /    Bia Heineken
  • 老虎啤酒  / lǎo hǔ pí jiǔ /    Bia Tiger
  • 鸡尾酒  / jī wěi jiǔ /     Cocktail
  • 汽水  / qì shuǐ /     Nước ngọt
  • 可乐  / kě lè /     Coca-cola
  • 七喜  / qī xǐ /     7-up
  • 矿泉水  / kuàng quán shuǐ /     Nước khoáng
  • 果汁  / guǒ zhī /    Nước ép trái cây
  • 百香汁  / bǎi xiāng zhī /     Ép chanh dây
  • 胡萝卜汁  / hú luó bo zhī /     Ép cà rốt
  • 西红柿汁  / xī hóng shì zhī /      Ép cà chua
  • 菠萝汁  / bō luó zhī /      Ép thơm
  • 柚子汁  / yòu zi zhī /     Ép bưởi
  • 苹果汁  / píng guǒ zhī /     Ép táo
  • 西瓜汁  / xī gua zhī /    Ép dưa hấu
  • 莱姆汁  / lái mǔ zhī /      Ép chanh
  • 桔子汁  / jú zi zhī /     Ép cam
  • 椰子汁  / yē zi zhī /      Nước dừa
  • 苏打  / sū dǎ /     Soda
  • 酒  / jiǔ /     Rượu
  • 茶  / chá /     Trà
  • 奶茶  / nǎi chá /     Trà sữa
  • 柠檬茶  / níng méng chá /      Trà chanh
  • 冰茶  / bīng chá /     Trà đá
  • 桃茶  / táo chá /      Trà đào
  • 牛奶  / niú nǎi /      Sữa bò
  • 优格  / yōu gé /      Sữa chua
  • 冰沙  / bīng shā /      Sinh tố
  • 冰淇淋  / bīng qí lín /      Kem