Đặt banner 324 x 100

Ngoại ngữ Atlantic- siêu KM 3 khóa học cơ bản chỉ 199k


Từ vựng tiếng Anh chủ đề mua bán
  Price /prais/: giá cả
– Sale /seil/: giảm giá (up to: lên đến)
– Item /’aitem/: món đồ/mặt hàng
– Accept/take credit cards /ækˈsɛpt/teɪk ˈkrɛdət kɑrdz/: Nhận thẻ tín dụng để thanh toán
–  Ask for/get a receipt /æsk fɔr/gɛt ə rɪˈsit/: Đòi/nhận hóa đơn

–  The fitting room /ˈfɪtɪŋ rum /: phòng thử đồ
  Be entitled to/ask for a refund: Đáng được/đòi tiền hoàn lại
–  Buy/order something in advance: Mua/đặt hàng trước

–  Buy/order something in bulk: Mua/đặt hàng với số lượng lớn
–  Buy something online: Mua hàng qua mạng
–  Compare prices = So sánh giá cả
–  Make/complete a purchase: Thực hiện/hoàn thành giao dịch
–  Make/place/take an order: Thực hiện/xếp đơn/nhận đơn đặt hàng
–  Offer/give (somebody) a xx% discount = Đề nghị/cho (ai) nhận xx% giá giảm
–  Pay with a gift voucher: Trả bằng phiếu quà tặng
–  Pay (in) cash: trả bằng tiền mặt

–  Pay by (credit/debit) card: Trả bằng thẻ tín dụng (trả trước/trả sau)
–  Return/exchange something: Trả lại/đổi món gì đó