Đặt banner 324 x 100

Ngoại ngữ Atlantic- 3 khóa học cơ bản chỉ 199k


Từ vựng tiếng Anh chủ đề hoạt động thường ngày
Brush your teeth /brʌʃ/ /ti:θ/ đánh răng của bạn
- Buy /bai/ mua
- Comb the hair /koum ðə heə / chải tóc
- Cook /kuk/ nấu ăn
- Do exercise / du: eksəsaiz/ tập thể dục
- Do your homework  /du ‘houmwə:k/ làm bài tập về nhà
- Eat out: đi ăn tiệm
- Feed the dog /fi:d ðə dɔg/ cho chó ăn
- Finish working  /’finiʃ ˈwəːkɪŋ/ / kết thúc việc
- Gardening: làm vườn
- Get dressed /get dres/ mặc quần áo
- Get up /get Λp/ thức dậy
- Go home / gou houm/ về nhà
- Go shopping: Đi mua sắm
- Go to bed /gou tə bed/ đi ngủ
- Go to cafe: đi uống cà phê
- Go to the movies: Đi xem phim
- Have a bath  /hæv ə ‘bɑ:θ/ đi tắm
- Have a nap: Ngủ ngắn
- Have breakfast: ăn sáng
- Have dinner /’dinə/ bữa tối
- Have lunch  /hæv lʌntʃ/ ăn trưa
- Have shower /hæv ‘ʃouə/: tắm vòi hoa sen
- Listen to music: nghe nhạc
- Make breakfast /meik ‘brekfəst/ làm bữa sáng
- Make up /meik Λp/ trang điểm
- Meditation /,medi’teiʃn/ thiền định
- Play an instrument: Chơi một loại nhạc cụ