Đặt banner 324 x 100

Advertisements Speaking: đừng nói “ads annoying” xong hết, hãy nói về “ảnh hưởng hành vi”


Advertisements Speaking: đừng nói “ads annoying” xong hết, hãy nói về “ảnh hưởng hành vi”

Chủ đề quảng cáo trong IELTS Speaking nghe đơn giản, nhưng rất dễ bị trả lời kiểu học sinh: “I don’t like ads because they are annoying.” Thế là hết. Để câu trả lời nghe “người lớn” hơn, mình chuyển nó sang góc nhìn hành vi: quảng cáo không chỉ gây phiền, mà nó ảnh hưởng cách mình mua sắm, cách mình nhìn nhận thương hiệu, thậm chí ảnh hưởng cả cách mình dùng thời gian và sự chú ý.

Ở Part 1, kiểu câu “Do you like advertisements?” mình thường trả lời cân bằng: mình không thích quảng cáo kiểu chen ngang hoặc giật tít quá đà, nhưng mình lại thấy quảng cáo hữu ích nếu nó giúp mình biết sản phẩm mới hoặc giảm thời gian tìm kiếm. Ví dụ: quảng cáo về chương trình khuyến mãi, hoặc quảng cáo gợi ý đúng nhu cầu khi mình đang tìm đồ học tập, tai nghe, khóa học. Nói vậy nghe rất thật, vì ai cũng từng mua hàng nhờ quảng cáo ít nhất một lần.

Sang Part 2, nếu đề yêu cầu “Describe an advertisement you remember”, mình chọn một quảng cáo có “story” hoặc có thông điệp rõ (không cần nêu thương hiệu thật). Mình mô tả: quảng cáo đó xuất hiện ở đâu (YouTube, TikTok, billboard), nội dung chính là gì, và vì sao mình nhớ (nhạc hay, hình ảnh đẹp, hoặc thông điệp chạm cảm xúc). Sau đó mình thêm một câu “tác động”: nó khiến mình tìm hiểu thêm, hoặc khiến mình thay đổi suy nghĩ về sản phẩm. Điểm ở đây là bạn đang kể trải nghiệm, không phải phán xét chung chung.

Part 3 mới là nơi ăn điểm. Ví dụ câu “Should ads be controlled?” mình trả lời: nên, nhất là với quảng cáo nhắm vào trẻ em hoặc quảng cáo phóng đại công dụng. Nhưng mình cũng nói mặt khác: quảng cáo là động lực kinh tế, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và tạo cạnh tranh. Kết: kiểm soát nội dung sai lệch và minh bạch thông tin, chứ không nên cấm sạch.

Từ vựng nên dùng tự nhiên: influence consumer behavior, misleading claims, targeted advertising, brand awareness, exaggerate benefits, capture attention. Nói nhẹ nhàng, có ví dụ, có quan điểm cân bằng là ổn band.

Nguồn tham khảo:
https://liteducation.vn/cam-nang/kien-thuc-ngoai-ngu/kien-thuc-ielts/ielts-speaking-topic-advertisements/