Ngoại động từ và Nội động từ trong tiếng Anh: Bí quyết phân biệt dễ hiểu nhất
Sẽ có những lúc bạn thắc mắc tại sao có câu chỉ cần Chủ ngữ + Động từ là đã đủ nghĩa (như "She sleeps"), nhưng có câu lại bắt buộc phải có thêm một từ phía sau mới rõ nghĩa (như "She bought..."). Bí ẩn này nằm ở sự khác biệt giữa Ngoại động từ (Transitive Verbs) và Nội động từ (Intransitive Verbs). Đây là một khái niệm cốt lõi về động từ trong tiếng Anh, quyết định trực tiếp đến việc bạn có thành lập đúng cấu trúc câu hay không, đặc biệt là khi học đến chuyên đề câu bị động.
Ngoại động từ trong tiếng Anh là những động từ diễn tả hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng khác. Vì vậy, theo sau ngoại động từ LUÔN PHẢI CÓ một Tân ngữ (Object) để nhận hành động đó. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ trở nên vô nghĩa hoặc cụt lủn. Ví dụ với động từ "buy" (mua), bạn không thể chỉ nói "I buy", người nghe sẽ hỏi lại ngay "Buy what?" (Mua cái gì?). Bạn bắt buộc phải thêm tân ngữ: "I buy a book". Chỉ những câu có ngoại động từ mới có thể chuyển đổi sang dạng Câu bị động (Passive Voice).
Ngược lại, Nội động từ là những động từ diễn tả hành động tự thân, dừng lại ở chủ thể thực hiện và không tác động lên bất kỳ đối tượng nào khác. Do đó, theo sau nội động từ KHÔNG CÓ tân ngữ trực tiếp. Các nội động từ phổ biến thường gặp là: cry (khóc), sleep (ngủ), arrive (đến), happen (xảy ra). Bạn hoàn toàn có thể nói "The baby is crying" (Đứa bé đang khóc) là câu đã diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa. Đôi khi, theo sau nội động từ có thể là một cụm trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (She sleeps in the bedroom), nhưng tuyệt đối không phải là tân ngữ. Chi tiết xem tại: https://liteducation.vn/cam-nang/kien-thuc-ngoai-ngu/dong-tu-trong-tieng-anh/
