Nhập Khẩu Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Giá Gốc 1-7 Ngày 2026
Nhập Khẩu Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Giá Gốc 1-7 Ngày 2026
Nhập Khẩu Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Thông Quan 1-7 Ngày
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/quy-trinh-nhap-khau-chinh-ngach-hang-trung-quoc/
Nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc giá gốc tại kho | Thông quan nhanh 1-7 ngày | Bao thuế, hỗ trợ HS Code. Xem ngay chi phí 2026!
Nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc là giải pháp giúp doanh nghiệp nhập hàng hợp pháp, xuất hóa đơn VAT đầy đủ, thông quan an toàn và hạn chế tối đa rủi ro bị giữ hàng hoặc truy thu thuế. Tại VietAviation, quy trình nhập khẩu từ 1688, Taobao, Alibaba được hỗ trợ trọn gói từ tư vấn HS Code, kiểm tra thuế nhập khẩu, xử lý chứng từ đến vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam chỉ từ 1–7 ngày tùy tuyến. Xem ngay bảng chi phí mới nhất 2026, quy trình A-Z và 7 rủi ro thực tế cần tránh trước khi đặt cọc đơn hàng đầu tiên.
I. Nhập Khẩu Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Là Gì? Có Thực Sự Cần Thiết Không?
Nếu cách đây vài năm nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên nhập hàng tiểu ngạch để giảm chi phí, thì từ 2025–2026 xu hướng đã thay đổi rõ rệt. Các sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp bán lẻ và nhà phân phối hiện nay ưu tiên nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc để đảm bảo:
-
Hóa đơn VAT
-
Nguồn gốc xuất xứ
-
Hạn chế rủi ro pháp lý khi kinh doanh lâu dài
1. Nhập khẩu chính ngạch là gì?
Nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc là hình thức đưa hàng hóa vào Việt Nam thông qua hợp đồng ngoại thương, khai báo hải quan và nộp thuế theo quy định pháp luật.
Nói đơn giản, đây là hình thức nhập khẩu hợp pháp, có đầy đủ chứng từ để chứng minh nguồn gốc hàng hóa và phục vụ hoạt động kinh doanh lâu dài.
Khi nhập hàng Trung Quốc chính ngạch, doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh sẽ thực hiện đầy đủ các bước:
-
Ký hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
-
Có hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
-
Có phiếu đóng gói (Packing List)
-
Khai báo hải quan điện tử
-
Nộp thuế nhập khẩu và VAT
-
Nhận hàng hợp pháp tại Việt Nam
2. Nhập khẩu chính ngạch khác gì với nhập khẩu tiểu ngạch?
Khác biệt lớn nhất là chính ngạch có đầy đủ chứng từ pháp lý, còn tiểu ngạch thường không đủ hồ sơ để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
Đây là nội dung người tìm kiếm "nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc" quan tâm nhiều nhất trước khi quyết định nhập hàng.
|
Tiêu chí |
Nhập khẩu chính ngạch |
Nhập khẩu tiểu ngạch |
|
Hợp đồng ngoại thương |
Có |
Thường không |
|
Khai báo hải quan |
Có |
Hạn chế |
|
Hóa đơn VAT |
Có |
Không hoặc khó xuất |
|
Chứng minh nguồn gốc |
Đầy đủ |
Hạn chế |
|
Đưa vào siêu thị, chuỗi bán lẻ |
Được |
Khó |
|
Rủi ro pháp lý |
Thấp |
Cao |
|
Tính ổn định lâu dài |
Cao |
Phụ thuộc chính sách biên giới |
Thực tế trong giai đoạn kiểm soát biên mậu chặt hơn từ phía Trung Quốc và Việt Nam. Nhiều lô hàng đi tiểu ngạch bị kéo dài thời gian thông quan hoặc tạm dừng tại cửa khẩu.
Nhập khẩu chính ngạch thường phù hợp với:
-
Nhà bán hàng trên Shopee, TikTok Shop
-
Chủ shop nhập hàng 1688 về bán
-
Doanh nghiệp sản xuất
-
Nhà phân phối
-
Đơn vị nhập khẩu số lượng lớn
3. Khi nào nên nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc thay vì tiểu ngạch?
Nên nhập khẩu chính ngạch khi cần hóa đơn VAT, nhập số lượng lớn hoặc kinh doanh lâu dài.
Đây là lựa chọn an toàn hơn cho các doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu và mở rộng quy mô.
Các trường hợp nên chọn nhập khẩu chính ngạch:
-
Giá trị đơn hàng lớn
-
Hàng hóa cần chứng minh nguồn gốc
-
Cần xuất hóa đơn VAT cho khách hàng
-
Cung cấp hàng cho siêu thị hoặc chuỗi bán lẻ
-
Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành
-
Muốn giảm rủi ro bị giữ hàng tại cửa khẩu
-
Kinh doanh trên các sàn TMĐT yêu cầu chứng từ
Ví dụ:
-
Một khách hàng của VietAviation nhập thiết bị điện tử từ 1688 với giá trị khoảng 350 triệu đồng.
-
Nếu đi tiểu ngạch, chi phí ban đầu có thể thấp hơn.
-
Tuy nhiên khi đưa hàng vào hệ thống đại lý và xuất hóa đơn cho đối tác, khách hàng không đủ chứng từ hợp lệ.
Sau khi chuyển sang nhập khẩu chính ngạch, toàn bộ lô hàng có:
-
Invoice
-
Packing List
-
Hồ sơ hải quan
Qua đó dễ dàng bán cho doanh nghiệp và mở rộng kênh phân phối.
4. Những mặt hàng bắt buộc phải nhập chính ngạch
Các mặt hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng thường bắt buộc nhập khẩu chính ngạch.
Đây cũng là nhóm hàng dễ phát sinh rủi ro nhất nếu lựa chọn sai hình thức nhập khẩu.
Các nhóm hàng phổ biến gồm:
|
Nhóm hàng |
Yêu cầu |
|
Mỹ phẩm |
Công bố mỹ phẩm |
|
Thực phẩm |
Kiểm tra an toàn thực phẩm |
|
Thiết bị y tế |
Giấy phép chuyên ngành |
|
Máy móc công nghiệp |
Khai báo hải quan đầy đủ |
|
Thiết bị điện tử |
Chứng nhận hợp quy tùy loại |
|
Đồ chơi trẻ em |
Kiểm tra chất lượng |
|
Hóa chất |
Giấy phép nhập khẩu tùy mặt hàng |
Ngoài ra, nhiều mặt hàng trên 1688, Taobao hoặc Alibaba hiện nay dù có thể mua dễ dàng nhưng khi nhập về Việt Nam vẫn phải tuân thủ quy định kiểm tra chuyên ngành.
II. Chi Phí Nhập Khẩu Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Bao Nhiêu?
Chi phí nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc không chỉ bao gồm tiền mua hàng. Trên thực tế, tổng chi phí còn phụ thuộc vào:
-
Thuế nhập khẩu
-
Thuế VAT
-
Vận chuyển Trung Quốc - Việt Nam
-
Phí thông quan
-
Các khoản kiểm tra chuyên ngành nếu hàng thuộc diện quản lý
Theo kinh nghiệm xử lý hàng nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam. Phần lớn doanh nghiệp mới thường chỉ tính giá mua hàng và cước vận chuyển. Đây là nguyên nhân khiến chi phí thực tế phát sinh cao hơn dự kiến từ 10% - 30%.
1. Các loại chi phí khi nhập hàng Trung Quốc
Chi phí nhập khẩu chính ngạch hàng Trung Quốc thường gồm 5-7 nhóm chi phí chính. Việc hiểu rõ từng khoản giúp doanh nghiệp chủ động tính giá vốn và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Một lô hàng nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam thường được cấu thành bởi:
|
Khoản chi phí |
Mục đích |
|
Giá trị hàng hóa |
Thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc |
|
Thuế nhập khẩu |
Nộp theo mã HS Code |
|
Thuế VAT |
Thuế giá trị gia tăng khi nhập khẩu |
|
Phí vận chuyển quốc tế |
Từ Trung Quốc về Việt Nam |
|
Phí thông quan |
Khai báo hải quan và xử lý hồ sơ |
|
Phí kiểm tra chuyên ngành |
Kiểm định, kiểm nghiệm nếu có |
|
Phí lưu kho, lưu bãi (nếu phát sinh) |
Khi hàng bị lưu tại cảng hoặc cửa khẩu |
Ví dụ:
Giá trị lô hàng: 50 triệu VNĐ
-
Giá mua hàng: 50 triệu
-
Thuế nhập khẩu: 5%
-
VAT: 10%
-
Vận chuyển: 3 triệu
-
Thông quan: 1 triệu
Tổng chi phí thực tế có thể đạt khoảng 61 - 63 triệu VNĐ tùy mặt hàng
2. Thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc
Thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc phụ thuộc vào mã HS Code và xuất xứ hàng hóa. Mức thuế có thể từ 0% đến trên 30% tùy từng nhóm sản phẩm.
Khi nhập khẩu chính ngạch, cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào:
-
Mã HS Code
-
Xuất xứ hàng hóa
-
Chính sách mặt hàng
-
Hiệp định thương mại hiện hành
Một số nhóm hàng phổ biến:
|
Nhóm hàng |
Thuế nhập khẩu tham khảo |
|
Thiết bị điện tử |
0% - 15% |
|
Phụ kiện điện thoại |
5% - 20% |
|
Đồ gia dụng |
10% - 25% |
|
Mỹ phẩm |
10% - 27% |
|
Máy móc công nghiệp |
0% - 10% |
Lưu ý:
Nếu có C/O Form E hợp lệ, nhiều mặt hàng được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định ASEAN - Trung Quốc.
3. Thuế VAT
Hầu hết hàng nhập khẩu từ Trung Quốc hiện chịu VAT 8% hoặc 10% tùy nhóm hàng.
-
Thuế VAT được tính trên tổng giá trị: Giá hàng + Thuế nhập khẩu + Các khoản điều chỉnh theo quy định hải quan
-
Công thức phổ biến: VAT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất VAT
Ví dụ:
|
Khoản mục |
Giá trị |
|
Giá trị hàng hóa |
100 triệu |
|
Thuế nhập khẩu |
10 triệu |
|
VAT 10% |
11 triệu |
Tổng thuế phải nộp: 21 triệu VNĐ
Đối với doanh nghiệp có xuất hóa đơn VAT đầu ra, khoản VAT này thường được khấu trừ theo quy định hiện hành.
4. Phí vận chuyển Trung Quốc - Việt Nam
Chi phí vận chuyển Trung Quốc - Việt Nam phụ thuộc vào trọng lượng, kích thước, phương thức vận chuyển và tuyến đường.
Đây là khoản chi phí được khách hàng quan tâm nhiều nhất khi nhập hàng Trung Quốc về bán.
Bảng giá tham khảo theo dữ liệu thực tế VietAviation:
|
Trọng lượng |
Giá vận chuyển |
|
0,5 kg |
320.000 VNĐ |
|
1 kg |
380.000 VNĐ |
|
3 kg |
690.000 VNĐ |
|
5 kg |
900.000 VNĐ |
|
10 kg |
1.450.000 VNĐ |
|
15 kg |
1.990.000 VNĐ |
Đối với lô hàng lớn:
|
Trọng lượng |
Đơn giá |
|
20 - 44 kg |
120.000 VNĐ/kg |
|
45 - 99 kg |
110.000 VNĐ/kg |
|
100 - 999 kg |
99.000 VNĐ/kg |
Phí chứng từ: Document: 300.000 VNĐ/lô
Thời gian vận chuyển tham khảo:
|
Hình thức |
Thời gian |
|
Đường bộ |
3 - 7 ngày |
|
Đường biển |
7 - 15 ngày |
|
Đường hàng không |
2 - 5 ngày |
5. Phí thông quan
Phí thông quan là khoản chi phí để xử lý hồ sơ hải quan, khai báo tờ khai và hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
Thông thường khoản phí này bao gồm:
-
Khai báo hải quan điện tử
-
Kiểm tra chứng từ
-
Xử lý hồ sơ thông quan
-
Làm việc với cơ quan chức năng
Mức phí tham khảo:
|
Loại hình |
Chi phí |
|
Tờ khai đơn giản |
500.000 - 1.000.000 VNĐ |
|
Tờ khai có kiểm tra chuyên ngành |
1.000.000 - 3.000.000 VNĐ |
|
Tờ khai phức tạp |
Theo thực tế hồ sơ |
Đây là khoản chi phí nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ nhận hàng.
Một bộ hồ sơ chuẩn ngay từ đầu có thể giúp rút ngắn thời gian thông quan từ 1 - 3 ngày làm việc.
6. Phí kiểm tra chuyên ngành
Không phải mặt hàng nào cũng phải kiểm tra chuyên ngành. Tuy nhiên nếu thuộc diện quản lý, đây là khoản phí bắt buộc.
Các nhóm hàng thường phải kiểm tra:
-
Mỹ phẩm
-
Thực phẩm
-
Thiết bị y tế
-
Hóa chất
-
Đồ chơi trẻ em
-
Thiết bị điện tử có chứng nhận hợp quy
Chi phí tham khảo:
|
Loại kiểm tra |
Mức phí |
|
Kiểm nghiệm sản phẩm |
1 - 5 triệu VNĐ |
|
Hợp quy |
3 - 10 triệu VNĐ |
|
Công bố sản phẩm |
Theo từng ngành hàng |

