Đặt banner 324 x 100

Gửi Hàng Đi Nhật Bằng Đường Biển Giá Rẻ, 15-25 Ngày 2026


Gửi Hàng Đi Nhật Bằng Đường Biển Giá Rẻ, 15-25 Ngày 2026

https://vietaircargo.asia/tin-tuc/gui-hang-di-nhat-bang-duong-bien/ 

Gửi Hàng Đi Nhật Bằng Đường Biển Chỉ Từ 7–15 Ngày, Quy Trình Chuẩn 2026

 

Gửi hàng đi Nhật bằng đường biển từ 95K/kg| Thời gian 7-15 ngày| Nhận tận nhà, hỗ trợ hải quan, giao tận nơi tại Nhật. Xem bảng giá và mẹo tiết kiệm chi phí 2026!

 

Gửi hàng đi Nhật bằng đường biển là giải pháp tối ưu cho các lô hàng từ 30kg trở lên nhờ chi phí chỉ từ 95.000 VNĐ/kg. Thời gian vận chuyển trung bình 7–15 ngày và khả năng gửi đa dạng từ thực phẩm khô, mỹ phẩm đến máy móc công nghiệp. VietAviation hỗ trợ trọn gói từ nhận hàng tận nơi, đóng gói, khai báo hải quan đến giao tận địa chỉ tại Nhật. Giúp khách hàng giảm đáng kể chi phí so với đường hàng không. Xem ngay bảng giá mới nhất 2026, thời gian vận chuyển thực tế và những lưu ý quan trọng để gửi hàng đi Nhật an toàn, tiết kiệm ngay bên dưới.

I. Bảng Giá Gửi Hàng Đi Nhật Bằng Đường Biển Mới Nhất 2026

Giá gửi hàng đi Nhật bằng đường biển 2026 phụ thuộc vào:

  • Trọng lượng

  • Thể tích

  • Loại hàng hóa 

  • Hình thức vận chuyển LCL hoặc FCL

Với các lô hàng từ vài kg đến hàng container, đường biển luôn là lựa chọn giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với đường hàng không.

Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất được VietAviation cập nhật để khách hàng dễ dàng dự toán ngân sách trước khi gửi hàng.

1. Bảng Giá Gửi Hàng Lẻ (LCL) Đi Nhật Theo Kg  

Giá gửi hàng lẻ đi Nhật bằng đường biển thường từ 26 USD trở lên tùy trọng lượng và địa chỉ nhận hàng.

Đây là lựa chọn phù hợp với:

  • Khách hàng cá nhân

  • Du học sinh 

  • Doanh nghiệp gửi số lượng nhỏ

Theo dữ liệu giá cước quốc tế 2026, Nhật Bản thuộc nhóm tuyến vận chuyển có mức phí ổn định nhất tại khu vực châu Á.

Trọng Lượng

Giá Tham Khảo Đi Nhật

0.5 kg

26 USD

1 kg

28 USD

1.5 kg

32 USD

2 kg

36 USD

2.5 kg

36 USD

3 kg

47 USD

 

Nhận xét: Các mặt hàng thường gửi theo hình thức LCL gồm:

  • Thực phẩm khô đi Nhật.

  • Quần áo, giày dép.

  • Mỹ phẩm được phép xuất khẩu.

  • Hàng cá nhân, quà tặng.

  • Hàng mẫu kinh doanh.

Nếu chưa chắc lô hàng thuộc nhóm nào, nên yêu cầu báo giá trước để lựa chọn phương án tiết kiệm nhất. 

2. Bảng Giá Gửi Hàng Nguyên Kiện Đi Nhật 

Hàng nguyên kiện đi Nhật có đơn giá thấp hơn hàng lẻ khi khối lượng lớn và được tính theo thể tích hoặc tổng trọng lượng thực tế.

Đây là hình thức phù hợp cho:

  • Hàng kinh doanh.

  • Hàng xuất khẩu thường xuyên.

  • Máy móc thiết bị.

  • Nội thất.

  • Hàng gom số lượng lớn.

Loại Hàng

Đơn Giá Tham Khảo

20 – 50 kg

Liên hệ báo giá

50 – 100 kg

Giá ưu đãi theo kiện

100 – 300 kg

Giá chiết khấu doanh nghiệp

Trên 300 kg

Giá riêng theo hợp đồng

 

Điểm lợi lớn nhất của hàng nguyên kiện là giảm chi phí đóng gói lại và hạn chế rủi ro thất lạc khi trung chuyển tại cảng Nhật. 

3. Bảng Giá Gửi Container 20FT Và 40FT Đi Nhật 

Container 20FT và 40FT là giải pháp tối ưu chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng số lượng lớn sang Nhật Bản.

Mức giá thực tế thay đổi theo thời điểm, mùa cao điểm và cảng nhận tại Nhật.

Loại Container

Giá Tham Khảo

Container 20FT

Báo giá theo tuyến

Container 40FT

Báo giá theo tuyến

Container Lạnh

Báo giá riêng

Container Hàng Nguy Hiểm

Báo giá riêng

 

Nhận xét: 

Các tuyến được sử dụng nhiều nhất theo phương thức này có thể kể đến như:

  • Hồ Chí Minh → Tokyo.

  • Hồ Chí Minh → Osaka.

  • Hồ Chí Minh → Yokohama.

  • Hồ Chí Minh → Kobe.

  • Hồ Chí Minh → Nagoya.

4. Các Phụ Phí Có Thể Phát Sinh Khi Gửi Hàng Đi Nhật 

Ngoài cước vận chuyển chính, hàng đi Nhật bằng đường biển có thể phát sinh một số phụ phí bắt buộc tùy từng loại hàng hóa.

Bảng phụ phí tham khảo: 

 

Loại Phí

Nội Dung

Phí đóng gói

Đóng kiện gỗ, pallet

Phí khai hải quan

Hồ sơ xuất khẩu

Phí kiểm hóa

Khi hải quan yêu cầu

Phí lưu kho

Hàng chậm nhận

Phí bảo hiểm

Hàng giá trị cao

Phí xử lý hàng đặc biệt

Máy móc, pin lithium

 

Nhận xét: Để tránh phát sinh ngoài dự kiến, khách hàng nên chuẩn bị trước:

  • Danh sách hàng hóa chi tiết.

  • Giá trị khai báo chính xác.

  • Hình ảnh thực tế sản phẩm.

  • Thông tin người nhận tại Nhật.