Gửi Hàng CPN Đi Nhật Giá Tốt, Giao Nhanh, Uy Tín 2026
Gửi Hàng CPN Đi Nhật Giá Tốt, Giao Nhanh, Uy Tín 2026
Gửi Hàng CPN Đi Nhật Giá Rẻ 2026 Chỉ Từ 280.000Đ/Kg, Nhanh, Đúng Hẹn
https://vietaircargo.asia/tin-tuc/gui-hang-cpn-di-nhat/
Gửi Hàng CPN Đi Nhật từ 280.000đ/kg | Giao nhanh 3–7 ngày | Nhận tận nhà, hỗ trợ hải quan, theo dõi đơn hàng 24/7. Khám phá bảng giá mới nhất 2026!
Gửi hàng CPN đi Nhật hiện có mức cước chỉ từ vài trăm nghìn đồng/kg và thời gian giao hàng nhanh từ 3–7 ngày tùy khu vực nhận hàng. VietAviation hỗ trợ nhận hàng tận nơi, khai báo hải quan, theo dõi hành trình trực tuyến. Cũng như xử lý đa dạng mặt hàng từ hồ sơ, thực phẩm khô, mỹ phẩm đến hàng kinh doanh TMĐT. Với quy trình vận chuyển chuẩn quốc tế, báo giá minh bạch và cam kết hạn chế tối đa phát sinh chi phí. Khách hàng có thể chủ động lựa chọn phương án gửi hàng phù hợp nhất. Xem ngay bảng giá mới nhất 2026, thời gian giao hàng thực tế và các lưu ý quan trọng trước khi gửi hàng đi Nhật dưới đây.
I. Bảng Giá Gửi Hàng CPN Đi Nhật Mới Nhất 2026
Chi phí luôn là yếu tố được quan tâm đầu tiên khi tìm dịch vụ gửi hàng CPN đi Nhật.
Tuy nhiên, mức giá thực tế sẽ phụ thuộc vào:
-
Trọng lượng
-
Loại hàng hóa
-
Địa điểm nhận hàng tại Nhật
-
Các dịch vụ đi kèm như đóng gói, bảo hiểm hoặc hỗ trợ hải quan
Dưới đây là bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cước phí chuyển phát nhanh đi Nhật được VietAviation cập nhật mới nhất năm 2026.
1. Bảng Giá Gửi Hàng CPN Đi Nhật Theo Kg
Giá gửi hàng CPN đi Nhật hiện từ 26 USD cho 0.5kg và 28 USD cho 1kg. Đây là mức giá tham khảo dành cho tuyến Nhật Bản thuộc Zone 3 trong bảng giá quốc tế của VietAviation.
Bảng Giá Gửi Hàng Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật Theo Kg
|
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|
0.5kg |
26 USD |
|
1kg |
28 USD |
|
1.5kg |
32 USD |
|
2kg |
36 USD |
|
2.5kg |
36 USD |
|
3kg |
47 USD |
Lưu ý:
-
Giá áp dụng cho tuyến Nhật Bản thuộc Zone 3 trong bảng giá.
-
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và phụ phí hãng vận chuyển.
-
Hàng cồng kềnh được tính theo trọng lượng quy đổi.
-
Hàng kinh doanh số lượng lớn thường có giá tốt hơn bảng niêm yết.
-
Khách gửi thường xuyên có thể được áp dụng chính sách giá riêng.
Nếu cần báo giá chính xác theo từng kiện hàng, VietAviation khuyến nghị gửi hình ảnh và kích thước thực tế để được tính cước chính xác ngay từ đầu.
2. Giá Gửi Hồ Sơ, Tài Liệu Đi Nhật 2026
Gửi hồ sơ, giấy tờ và tài liệu đi Nhật là nhóm hàng có chi phí thấp nhất.
Phần lớn hồ sơ COE, hồ sơ du học, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ cá nhân thường nằm trong mức giá từ 26 USD.
Lưu ý: Thực tế khách hàng thường nhầm lẫn giữa hồ sơ và hàng hóa. Nếu bên trong phong bì có vật phẩm có giá trị thương mại, đơn hàng sẽ được tính theo nhóm hàng hóa thay vì tài liệu.
Giá tham khảo gửi hồ sơ đi Nhật
|
Loại hồ sơ |
Giá tham khảo |
|
Hồ sơ COE |
Từ 26 USD |
|
Hồ sơ du học |
Từ 26 USD |
|
Hợp đồng lao động |
Từ 26 USD |
|
Giấy tờ cá nhân |
Từ 26 USD |
Dưới đây là các loại hồ sơ bạn nên chuẩn bị kỹ:
-
COE (Certificate of Eligibility)
-
Hộ chiếu bản gốc
-
Hợp đồng lao động
-
Hồ sơ du học
-
Giấy chứng nhận kết hôn
-
Giấy khai sinh
Việc đóng gói hồ sơ đúng chuẩn giúp hạn chế tối đa nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế.
3. Giá Gửi Thực Phẩm Đi Nhật
Gửi thực phẩm đi Nhật bằng chuyển phát nhanh hoàn toàn được phép nếu sản phẩm đáp ứng quy định nhập khẩu của Nhật Bản.
Đây là nhóm hàng được cộng đồng du học sinh, lao động Việt Nam tại Nhật tìm kiếm nhiều nhất. Những mặt hàng phổ biến gồm:
|
Nhóm thực phẩm |
Giá tính |
|
Bánh kẹo |
Theo trọng lượng |
|
Đồ khô |
Theo trọng lượng |
|
Cà phê |
Theo trọng lượng |
|
Gia vị |
Theo trọng lượng |
|
Trà |
Theo trọng lượng |
Dưới đây là những mặt hàng thực phẩm được gửi nhiều nhất:
-
Mì gói Việt Nam
-
Bánh tráng
-
Cà phê rang xay
-
Trà khô
-
Gia vị đóng gói
-
Hạt điều
-
Bánh kẹo nội địa
Để tránh phát sinh thời gian kiểm tra hải quan, VietAviation luôn kiểm tra trước danh mục thực phẩm được phép gửi.
4. Giá Gửi Hàng Kinh Doanh Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật
Hàng kinh doanh, hàng TMĐT và hàng bán trên các sàn thương mại điện tử thường được áp dụng mức giá riêng thấp hơn bảng lẻ.
Nhóm khách hàng này thường gửi với tần suất đều đặn và khối lượng lớn nên giá cước sẽ được tối ưu đáng kể.
Các nhóm hàng kinh doanh phổ biến
|
Loại hàng |
Nhu cầu |
|
Quần áo |
Cao |
|
Mỹ phẩm |
Cao |
|
Phụ kiện |
Cao |
|
Linh kiện điện tử |
Trung bình |
|
Hàng handmade |
Cao |
|
Hàng TMĐT |
Rất cao |
Lưu ý: Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
-
Tổng trọng lượng hàng tháng.
-
Tần suất gửi hàng.
-
Loại sản phẩm.
-
Giá trị khai báo.
-
Yêu cầu bảo hiểm.
Theo dữ liệu vận chuyển thực tế, nhóm khách hàng TMĐT thường tiết kiệm từ 10-25% chi phí so với khách gửi lẻ nhờ chính sách giá theo sản lượng.
5. Các Phụ Phí Có Thể Phát Sinh
Ngoài cước vận chuyển chính, một số đơn hàng đi Nhật có thể phát sinh phụ phí tùy từng trường hợp.
Đây là phần nhiều khách hàng bỏ qua khi so sánh giá giữa các đơn vị vận chuyển.
Bảng các phụ phí thường gặp
|
Loại phụ phí |
Khi nào phát sinh |
|
Hàng cồng kềnh |
Kích thước lớn |
|
Hàng giá trị cao |
Cần bảo hiểm |
|
Khai báo đặc biệt |
Hàng đặc thù |
|
Khu vực xa trung tâm |
Một số địa phương tại Nhật |
|
Đóng gói chuyên dụng |
Hàng dễ vỡ |
Mẹo hạn chế phát sinh chi phí:
-
Cung cấp đúng kích thước kiện hàng.
-
Khai báo chính xác giá trị hàng hóa.
-
Đóng gói đúng tiêu chuẩn quốc tế.
-
Kiểm tra danh mục hàng hóa trước khi gửi.
-
Yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu.
