Hướng Dẫn A-Z Cách Dùng Số Đếm Trong Tiếng Hàn Chuẩn Xác Và Dễ Nhớ
Số đếm là một trong những phần kiến thức nền tảng quan trọng nhất mà bất kỳ ai học tiếng Hàn cũng phải nắm vững ngay từ khi mới bắt đầu. Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ sử dụng một hệ thống số duy nhất, tiếng Hàn sở hữu hai hệ thống số đếm riêng biệt: Số Hán Hàn và Số Thuần Hàn. Mỗi loại lại được áp dụng trong những hoàn cảnh giao tiếp hoàn toàn khác nhau.
Nếu bạn đang cảm thấy bối rối và hay nhầm lẫn giữa hai hệ thống này, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết cách dùng số đếm trong tiếng Hàn một cách đầy đủ và dễ hiểu nhất!
1. Hệ Thống Số Hán Hàn (한자어 숫자) Và Cách Sử Dụng
Số Hán Hàn là hệ thống số có nguồn gốc từ chữ Hán, được sử dụng rất phổ biến trong các phép tính toán, đo lường hoặc khi biểu thị các con số lớn.
Bảng số đếm Hán Hàn cơ bản (1 - 10)
-
1: 일 (il) | 2: 이 (i) | 3: 삼 (sam) | 4: 사 (sa) | 5: 오 (o)
-
6: 육 (yuk) | 7: 칠 (chil) | 8: 팔 (pal) | 9: 구 (gu) | 10: 십 (sip)
-
Các số lớn hơn: 100 là 百 (백 - baek), 1.000 là 千 (천 - cheon), 10.000 là 萬 (만 - man).
Các trường hợp bắt buộc dùng số Hán Hàn
Bạn sẽ dùng hệ số Hán Hàn trong các ngữ cảnh cụ thể sau:
-
Số điện thoại, số nhà, số phòng, số tầng: Ví dụ: 301호 (Phòng 301 - 삼백일호).
-
Ngày, tháng, năm: Ví dụ: Ngày 15 tháng 8 (8월 15일 - 팔월 십오일).
-
Số phút, số giây khi nói giờ: Ví dụ: 30 phút (30분 - 삼십분).
-
Giá tiền, tài chính: Ví dụ: 5.000 won (5,000원 - 오천원).
-
Số đếm đo lường (m, kg, km...): Ví dụ: 50kg (오십키로).
2. Hệ Thống Số Thuần Hàn (고유어 숫자) Và Cách Sử Dụng
Số Thuần Hàn là hệ thống số gốc của người Hàn Quốc. Hệ số này thường được dùng cho các số lượng nhỏ (thường dưới 100) và gắn liền với các danh từ đơn vị đếm.
Bảng số đếm Thuần Hàn cơ bản (1 - 10)
-
1: 하나 (ha-na) | 2: 둘 (dul) | 3: 셋 (set) | 4: 넷 (net) | 5: 다섯 (da-seot)
-
6: 여섯 (yeo-seot) | 7: 일곱 (il-gop) | 8: 여덟 (yeo-deol) | 9: 아홉 (a-hop) | 10: 열 (yeol)
Lưu ý đặc biệt khi kết hợp với danh từ đơn vị
Khi các số 하나 (1), 둘 (2), 셋 (3), 넷 (4) và 스물 (20) đứng trước một danh từ chỉ đơn vị đếm, chúng sẽ bị biến đổi dạng rút gọn:
-
하나 $\rightarrow$ 한 (Ví dụ: 한 개 - 1 cái)
-
둘 $\rightarrow$ 두 (Ví dụ: 두 명 - 2 người)
-
셋 $\rightarrow$ 세 (Ví dụ: 세 병 - 3 chai)
-
넷 $\rightarrow$ 네 (Ví dụ: 네 잔 - 4 tách/ly)
-
스물 $\rightarrow$ 스무 (Ví dụ: 스무 살 - 20 tuổi)
Các trường hợp bắt buộc dùng số Thuần Hàn
-
Đếm giờ (khi nói thời gian): Chỉ dùng số Thuần Hàn cho phần Giờ (Ví dụ: 2 giờ 15 phút = 두 시 삼십 분).
-
Đếm tuổi: Ví dụ: 25 tuổi (스물다섯 살).
-
Đếm số lượng vật, người, con vật: Kết hợp với danh từ đơn vị như 개 (cái), 명 (người), 마리 (con)...
3. Mẹo Học Và Phân Biệt Số Đếm Tiếng Hàn Không Bao Giờ Nhầm
-
Ghi nhớ quy tắc nói thời gian "Giờ Thuần - Phút Hán": Khi nhìn vào đồng hồ, hãy luôn nhẩm trong đầu số giờ bằng hệ Thuần Hàn và số phút bằng hệ Hán Hàn.
-
Luyện tập qua các ngữ cảnh thực tế: Hãy thử đọc giá tiền trên tem sản phẩm (Hán Hàn), đọc số điện thoại của bạn bè (Hán Hàn) hoặc đếm số đồ vật trên bàn học (Thuần Hàn).
-
Học thuộc theo cụm đi kèm: Thay vì học vẹt bảng số, hãy học luôn cả cụm như 한 명 (1 người), 두 개 (2 cái), 삼십 분 (30 phút)... để hình thành phản xạ tự nhiên.
Lời Kết
Hiểu rõ và sử dụng thành thạo cách dùng số đếm trong tiếng Hàn sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp, mua sắm cũng như làm bài thi năng lực tiếng Hàn. Hãy dành ra 10 - 15 phút mỗi ngày để luyện tập phản xạ với cả hai hệ thống số này nhé!
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Hàn bài bản từ con số 0, hoặc muốn tư vấn chọn trường và săn học bổng du học Hàn Quốc với chi phí tối ưu, hãy kết nối ngay với đội ngũ chuyên viên nhiệt tình của Thanh Giang qua Zalo: https://zalo.me/thanhgiangjsc/ để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí 24/7!
